引き抜き
ひきぬきhikinuki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc lôi kéo nhân sự; tuyển dụng từ công ty khác
EN hiring from another company; recruitment; scouting; headhunting

ひきぬきhikinuki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.