マネー
マネーmanee
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiền
EN money
Câu ví dụ 4
基本的なことが分かっていない人間が多いようだが,このゲームは騙し合いのゲームだ。より多く相手を騙してマネーを獲得した人間だけが,外に生きて帰れる。
- Có vẻ như có nhiều người không hiểu những điều cơ bản, nhưng trò chơi này là một trò chơi lừa lọc lẫn nhau. Chỉ những người lừa được đối thủ nhiều hơn và giành được tiền mới có thể sống sót trở về bên ngoài.
