Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

マネー

マネーmanee

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tiền

    EN money

Câu ví dụ 4

基(き)本(ほん)的(てき)なことが分(わ)かっていない人(にん)間(げん)が多(おお)いようだが,このゲームは騙(だま)し合(あ)いのゲームだ。より多(おお)く相(あい)手(て)を騙(だま)してマネーを獲(かく)得(とく)した人(にん)間(げん)だけが,外(そと)に生(い)きて帰(かえ)れる。

  • Có vẻ như có nhiều người không hiểu những điều cơ bản, nhưng trò chơi này là một trò chơi lừa lọc lẫn nhau. Chỉ những người lừa được đối thủ nhiều hơn và giành được tiền mới có thể sống sót trở về bên ngoài.

Đăng nhập để tiếp tục