デスクワーク
デスクワークdesukuwaaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
công việc bàn giấy
EN desk work
Câu ví dụ 7
デスクワークがあるんだ。
- Mình có việc bàn giấy.
Từ:デスクワーク
Khớp tự động