ザーザー
ザーザーzaazaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
ồn ào; xì xào
EN with white noise; with a buzz

ザーザーzaazaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với と
ào ào; xối xả
EN (raining) heavily; (water rushing) plentily
ồn ào; xì xào
EN with white noise; with a buzz