サングラス
サングラスsangurasu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kính râm
EN sunglasses
Câu ví dụ 37
サングラスしよっと。
- Đeo kính râm thôi nào.
Từ:サングラス
Khớp tự động
サングラスsangurasu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kính râm
EN sunglasses
サングラスしよっと。
Từ:サングラス
Khớp tự động