ポツポツ
ポツポツpotsupotsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chấm; đốm
EN dots; spots

ポツポツpotsupotsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chấm; đốm
EN dots; spots
trạng từtrạng từ đi với と
từng chút một; dần dần
EN bit by bit; little by little; gradually