ペコペコ
ペコペコpekopeko
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + するtính từ đuôi -na
móp; lõm
EN denting; buckling; giving (in)
Câu ví dụ 16
おなかペコペコ。
- Đói bụng quá đi mất.
Từ:ペコペコ
Khớp tự độngおなかペコペコだ。
- Mình đói bụng quá.
Từ:ペコペコ
Khớp tự động