びらびら
びらびらbirabira
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vật rủ xuống
EN piece of dangling cloth, paper, metal, etc.

びらびらbirabira
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + する
phấp phới
EN fluttering (esp. of thick or heavy material)
danh từ
vật rủ xuống
EN piece of dangling cloth, paper, metal, etc.