ばさばさ
ばさばさbasabasa
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ đi với とtrạng từdanh từ có thể + する
phành phạch; xào xạc
EN rustling; flapping; fluttering
rối bù; bù xù
EN unkempt (hair, etc.); loose; dishevelled
tính từ đuôi -natrạng từ đi với とtrạng từdanh từ có thể + する
khô khốc; khô ráo
EN dry
