Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ばさばさ

ばさばさbasabasa

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từ đi với とtrạng từdanh từ có thể + する

    phành phạch; xào xạc

    EN rustling; flapping; fluttering

    từ tượng thanh/tượng hình

    鳥(とり)がバサバサと飛(と)び立(た)った。

    • Những con chim vỗ cánh phành phạch rồi bay đi.
  2. rối bù; bù xù

    EN unkempt (hair, etc.); loose; dishevelled

    từ tượng thanh/tượng hình

  3. tính từ đuôi -natrạng từ đi với とtrạng từdanh từ có thể + する

    khô khốc; khô ráo

    EN dry

    từ tượng thanh/tượng hình

  4. trạng từ đi với とtrạng từdanh từ có thể + する

    mạnh mẽ; dứt khoát

    EN decisively; with a whack

    từ tượng thanh/tượng hình

Câu ví dụ 5

鳥(とり)がバサバサと飛(と)び立(た)った。

  • Những con chim vỗ cánh phành phạch rồi bay đi.

Từ:鳥(とり)ばさばさ飛(と)び立(た)つ

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục