ピラピラ
ピラピラpirapira
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ピラピラpirapira
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với とdanh từdanh từ có thể + する
phấp phới; bay phấp phới; vật gì đó đang bay phấp phới
EN fluttering (cloth, paper, etc.); waving; small fluttering object