ダサい
ダサいdasai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
không hợp mốt; lỗi thời; quê mùa
EN uncool; lame; unfashionable; unstylish; tacky; tasteless; ugly; corny; pathetic (behaviour); sad
Câu ví dụ 10
トムって、ダサかったんだよ。
- Tom hồi đó trông quê mùa lắm.
Từ:ダサい
Khớp tự động