身を捧げる
みをささげるmiosasageru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
cống hiến bản thân; hy sinh bản thân
EN to devote oneself (e.g. to a cause, goal, etc.); to sacrifice oneself; to dedicate oneself; to give one's everything
Xem thêm: 捧げる
