身を委ねる
みをゆだねるmioyudaneru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
phó mặc; phó thác; để mặc cho
EN to yield oneself (to something); to devote oneself (to something); to surrender oneself (to something)
