事とする
こととするkototosuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
coi là việc chính; dành hết tâm trí vào
EN to devote oneself; to do one thing exclusively; to make a job of
