Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

理(り)科(か)室(しつ)

りかしつrikashitsu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    phòng thí nghiệm khoa học

    EN science classroom; (school) science lab

Câu ví dụ 6

理(り)科(か)室(しつ)にはさまざまな形(かたち)の器(き)具(ぐ)が並(なら)んでいる。

  • Nhiều loại dụng cụ với nhiều hình dạng khác nhau được xếp thành hàng trong phòng thí nghiệm khoa học.

Từ:理(り)科(か)室(しつ)形(かたち)器(き)具(ぐ)並(なら)んで

Khớp tự động

今日(きょう)は理(り)科(か)室(しつ)で実(じっ)験(けん)器(き)具(ぐ)を使(つか)った科(か)学(がく)実(じっ)験(けん)を行(おこな)った。

  • Hôm nay, chúng tôi đã thực hiện một thí nghiệm khoa học sử dụng các dụng cụ thí nghiệm trong phòng thí nghiệm khoa học.

Đăng nhập để tiếp tục