かわゆい
かわゆいkawayui
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
đáng yêu, dễ thương
EN cute; adorable; charming; lovely; pretty
đáng yêu, thân thương
EN dear; precious; darling; pet
ngây thơ, hồn nhiên
EN innocent; childlike; childish; lovable
nhỏ nhắn, xinh xắn
EN dainty; little; tiny
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
