少産少死
しょうさんしょうしshousanshoushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

しょうさんしょうしshousanshoushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tỷ lệ sinh thấp và tỷ lệ tử thấp
EN low birth rate and low mortality rate