べりっと
べりっとberitto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

べりっとberitto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
một cách dễ dàng khi bóc; có tiếng bóc nhẹ
EN peeling off (adhesive tape, wallpaper, etc.); pulling apart (Velcro)
Xem thêm: べりべり