剥脱
はくだつhakudatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự bong tróc; sự lột ra
EN coming off; peeling off
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
