Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

どぶ

どぶdobu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    rãnh; mương

    EN ditch; drain; gutter; trench

    thường viết bằng kana

    雨(あめ)が降(ふ)り続(つづ)いたせいで、庭(にわ)の溝(どぶ)に水(みず)が溜(た)まってしまいました。

    • Vì mưa rơi liên tục nên nước đã đọng lại trong rãnh ở sân.
  2. khe hở; khoảng cách

    EN gap (between cutting guides)

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 4

雨(あめ)が降(ふ)り続(つづ)いたせいで、庭(にわ)の溝(どぶ)に水(みず)が溜(た)まってしまいました。

  • Vì mưa rơi liên tục nên nước đã đọng lại trong rãnh ở sân.

Từ:庭(にわ)どぶ水(みず)たまるしまう

Ví dụ của biên tập

ボールがどぶに落(お)ちてしまいました。

  • Quả bóng đã bị rơi xuống mương rồi.

Từ:ボールどぶ落(お)ちるしまう

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục