虎を画きて狗に類す
とらをえがきていぬにるいすtoraoegakiteinuniruisu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
cố gắng trở thành thứ không phải là mình; cố bắt chước thứ gì đó vĩ đại nhưng thất bại
EN attempting to be something you are not; drawing a tiger that ends up looking like a dog
