時間が経つ
じかんがたつjikangatatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -tsu)
thời gian trôi qua
EN time passes
Câu ví dụ 22
時間が経っている。
- Thời gian đã trôi qua.
Từ:時間が経つ
Ví dụ của biên tập