賃
ちんchin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ dùng làm hậu tố
tiền thuê; tiền công; cước phí
EN hire (charge); rent; charge; fare; fee; freight; wages; payment

ちんchin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ dùng làm hậu tố
tiền thuê; tiền công; cước phí
EN hire (charge); rent; charge; fare; fee; freight; wages; payment