鎮
ちんchin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vật nặng
EN a weight
người quản lý chùa
EN temple supervisor
thị trấn ở Trung Quốc
EN town (of China)

ちんchin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vật nặng
EN a weight
người quản lý chùa
EN temple supervisor
thị trấn ở Trung Quốc
EN town (of China)