醜
しこshiko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm tiền tố
xấu xí; ghê tởm; đáng khinh
EN ugly; repulsive; detestable; contemptible
Xem thêm: 醜女
thấp kém; không đáng kể
EN unworthy; insignificant; humble
Ghi chú: dùng trong tự tham chiếu; thường viết là 「しこの」
Xem thêm: 醜の御楯
danh từ
thứ mạnh mẽ và đáng sợ
EN strong and frightening thing
