いい時間
いいじかんiijikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
đã đến lúc
EN (getting) late; about time
thời điểm tốt; thời gian thuận lợi
EN good time (for doing something); good timing
