プラスチックごみ
プラスチックごみpurasuchikkugomi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rác thải nhựa
EN plastic waste; plastic refuse

プラスチックごみpurasuchikkugomi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rác thải nhựa
EN plastic waste; plastic refuse