そうでなければ
そうでなければsoudenakereba
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
nếu không phải như vậy; nếu không thì
EN otherwise; or else; if not

そうでなければsoudenakereba
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
nếu không phải như vậy; nếu không thì
EN otherwise; or else; if not