神経の鈍い
しんけいのにぶいshinkeinonibui
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
vô cảm; thiếu nhạy cảm; trơ lì
EN insensitive; thick-skinned

しんけいのにぶいshinkeinonibui
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
vô cảm; thiếu nhạy cảm; trơ lì
EN insensitive; thick-skinned