飢えたる犬は棒を恐れず
うえたるいぬはぼうをおそれずuetaruinuhabouoosorezu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
chó đói không sợ gậy
EN a starved dog does not fear the rod

うえたるいぬはぼうをおそれずuetaruinuhabouoosorezu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.