わがままを言う
わがままをいうwagamamaoiu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
tính khí ích kỷ; mè nheo; đòi hỏi vô lý
EN to be unreasonable; to whine; to act like a baby
