押しの強い
おしのつよいoshinotsuyoi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
hung hăng; hay ép buộc; lấn lướt
EN aggressive; pushy; in-your-face

おしのつよいoshinotsuyoi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ