気の荒い
きのあらいkinoarai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

きのあらいkinoarai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
nóng nảy; hung hăng; thô lỗ
EN bad-tempered; aggressive; quarrelsome
Xem thêm: 気が荒い