賛成か反対か
さんせいかはんたいかsanseikahantaika
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
đồng ý hay phản đối
EN for or against

さんせいかはんたいかsanseikahantaika
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
đồng ý hay phản đối
EN for or against