事力
じりきjiriki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sức lao động cưỡng bách; thuế lao dịch
EN manpower supplied by designated adult men to government officials, or tax in lieu (ritsuryō system)
