Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ぴっしゃり

ぴっしゃりpisshari

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từ

    vỗ mạnh; tiếng vỗ mạnh

    EN slapping together (incl. sound)

    từ tượng thanh/tượng hình

  2. khít; vừa vặn

    EN fitting tightly (incl. sound)

    từ tượng thanh/tượng hình

Câu ví dụ 3

母(はは)は洗(せん)濯(たく)物(もの)を干(ほ)す時(とき)、必(かなら)ずぴっしゃりと音(おん)を立(た)てて干(ほ)すのが習(しゅう)慣(かん)だった。

  • Mẹ tôi có thói quen luôn giũ quần áo thật mạnh phát ra tiếng kêu dứt khoát mỗi khi phơi đồ.

Đăng nhập để tiếp tục