置きっぱ
おきっぱokippa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
để mặc ở nguyên vị trí; bỏ mặc
EN leaving something where it is; abandoning something
Xem thêm: 置きっ放し

おきっぱokippa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
để mặc ở nguyên vị trí; bỏ mặc
EN leaving something where it is; abandoning something
Xem thêm: 置きっ放し