Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

おてんば娘(むすめ)

おてんばむすめotenbamusume

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    cô nàng tinh nghịch; cô gái tomboy

    EN tomboy; hoyden

    khẩu ngữ

    Xem thêm: お転(てん)婆(ば)

Câu ví dụ 3

メアリーはおてんば娘(むすめ)なんだ。

  • Mary là một cô bé nghịch ngợm.

Từ:おてんば娘(むすめ)なのだ

Khớp tự động

僕(ぼく)が女(おんな)の子(こ)だったら、おてんば娘(むすめ)だろうね。

  • Nếu mình là con gái, chắc mình sẽ là một cô nàng tinh nghịch nhỉ.

Từ:僕(ぼく)女(おんな)の子(こ)だったらおてんば娘(むすめ)だろう

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục