三方
さんかたsankata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
lao động thời vụ
EN day laborer (e.g. in construction); day labourer

さんかたsankata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
lao động thời vụ
EN day laborer (e.g. in construction); day labourer