屁の突っ張りにもならない
へのつっぱりにもならないhenotsupparinimonaranai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

へのつっぱりにもならないhenotsupparinimonaranai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
chẳng có ích gì; vô dụng
EN of no use whatsoever; good for nothing; useless