集団的
しゅうだんてきshuudanteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
mang tính tập thể
EN collective; group
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅうだんてきshuudanteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
mang tính tập thể
EN collective; group
Chưa có câu ví dụ cho từ này.