賞する
しょうするshousuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (loại đặc biệt)ngoại động từ
khen ngợi; ca tụng
EN to praise; to extol; to laud
trân trọng; ngưỡng mộ
EN to appreciate; to admire
