集中的
しゅうちゅうてきshuuchuuteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
tập trung; có tính tập trung
EN intensive; concentrated; focused

しゅうちゅうてきshuuchuuteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
tập trung; có tính tập trung
EN intensive; concentrated; focused