対象者
たいしょうしゃtaishousha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đối tượng; người được nhắm tới; đối tượng thụ hưởng
EN target (e.g. of a marketing campaign); subject (of a survey, investigation, etc.); intended audience; eligible person; person entitled (to); recipient
