印す
しるすshirusu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
để lại dấu vết; in; đóng dấu
EN to leave (a mark, trace, etc.); to print; to stamp
là dấu hiệu; là điềm
EN to be a sign of; to be an omen for
