色鮮やか
いろあざやかiroazayaka
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
rực rỡ; sặc sỡ
EN brightly colored; vivid; colorful; colourful; brilliant; radiant

いろあざやかiroazayaka
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
rực rỡ; sặc sỡ
EN brightly colored; vivid; colorful; colourful; brilliant; radiant