インフラ整備
インフラせいびinfuraseibi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cải thiện cơ sở hạ tầng
EN infrastructure improvement

インフラせいびinfuraseibi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cải thiện cơ sở hạ tầng
EN infrastructure improvement