させていただく
させていただくsaseteitadaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ku)
được phép làm gì đó (với thái độ khiêm nhường)
EN to have the privilege of doing

させていただくsaseteitadaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ku)
được phép làm gì đó (với thái độ khiêm nhường)
EN to have the privilege of doing