ククク
クククkukuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
tiếng cười gian ác
EN mwahahaha (evil laughter)
cười khúc khích
EN stifled laughter; suppressed laughter
tiếng mắc kẹt
EN sound of snagging
