ばかたれ
ばかたれbakatare
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ ngốc; kẻ ngu ngốc
EN blithering idiot; bloody fool; total moron; dimwit

ばかたれbakatare
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ ngốc; kẻ ngu ngốc
EN blithering idiot; bloody fool; total moron; dimwit